Bé Khỏe
Cẩm nang cho bé

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai từ 0-18 tuổi

avatar
viết bởi Hoàng Anh
11-08-2025 19:03
Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai từ 0-18 tuổi

Chiều cao cân nặng bé trai là một trong những chỉ số quan trọng giúp bố mẹ theo dõi sự phát triển thể chất của con, từ đó nhận biết bé có đang phát triển bình thường, thiếu cân, thừa cân hoặc chậm tăng trưởng hay không. Dựa trên tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi độ tuổi sẽ có mức chiều cao và cân nặng lý tưởng để đảm bảo bé phát triển khỏe mạnh và toàn diện. 

>>> Xem thêm: Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn cho bé trai từ 0-18 tuổi

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chiều cao và cân nặng của bé trai ở từng giai đoạn từ sơ sinh đến 18 tuổi được xác định theo chuẩn cụ thể, giúp cha mẹ theo dõi và đánh giá sự phát triển của con một cách chính xác:

1. Bảng chiều cao cân nặng bé trai sơ sinh từ 0-12 tháng tuổi

Trong năm đầu đời, bé trai sẽ có tốc độ phát triển rất nhanh về cả cân nặng và chiều cao. Dưới đây là bảng chiều cao, cân nặng chuẩn của bé trai từ 0-12 tháng tuổi theo tiêu chuẩn WHO:

TuổiCân nặngChiều cao
0 tháng tuổi7.4 lb (3.3 kg)19.6″ (49.8 cm)
1 tháng tuổi9.8 lb (4.4 kg)21.6″ (54.8 cm)
2 tháng tuổi12.3 lb (5.58 kg)23.0″ (58.4 cm)
3 tháng tuổi14.1 lb (6.4 kg)24.2″ (61.4 cm)
4 tháng tuổi15.4 lb (7 kg)25.2″ (64 cm)
5 tháng tuổi16.6 lb (7.53 kg)26.0″ (66 cm)
6 tháng tuổi17.5 lb (7.94 kg)26.6″ (67.5 cm)
7 tháng tuổi18.3 lb (8.3 kg)27.2″ (69 cm)
8 tháng tuổi19.0 lb (8.62 kg)27.8″ (70.6 cm)
9 tháng tuổi19.6 lb (8.9 kg)28.3″ (71.8 cm)
10 tháng tuổi20.1 lb (9.12 kg)28.8″ (73.1 cm)
11 tháng tuổi20.8 lb (9.43 kg)29.3″ (74.4 cm)
12 tháng tuổi21.3 lb (9.66 kg)29.8″ (75.7 cm)

>>> Xem thêm: Bảng cân nặng chuẩn của trẻ sơ sinh từ 0 – 12 tháng tuổi

Bảng chiều cao cân nặng bé trai sơ sinh từ 0-12 tháng tuổi

2. Chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai Việt Nam từ 1-10 tuổi

Bảng cân nặng bé trai từ 1-10 tuổi thường tăng trưởng nhanh nhất trong 2 năm đầu đời, đặc biệt khi trẻ tròn 1 tuổi, chiều cao có thể đạt khoảng 75cm và cân nặng gấp đôi so với lúc mới sinh. Dưới đây là bảng chỉ số chuẩn giúp bố mẹ dễ dàng theo dõi sự phát triển của con:

TuổiCân nặngChiều cao
13 tháng tuổi21.8 lb (9.89 kg)30.3″ (76.9 cm)
14 tháng tuổi22.3 lb (10.12 kg)30.7″ (77.9 cm)
15 tháng tuổi22.7 lb (10.3 kg)31.2″ (79.2 cm)
16 tháng tuổi23.2 lb (10.52 kg)31.6″ (80.2 cm)
17 tháng tuổi23.7 lb (10.75 kg)32.0″ (81.2 cm)
18 tháng tuổi24.1 lb (10.93 kg)32.4″ (82.2 cm)
19 tháng tuổi24.6 lb (11.16 kg)32.8″ (83.3 cm)
20 tháng tuổi25.0 lb (11.34 kg)33.1″ (84 cm)
21 tháng tuổi25.5 lb (11.57 kg)33.5″ (85 cm)
22 tháng tuổi25.9 lb (11.75 kg)33.9″ (86.1 cm)
23 tháng tuổi26.3 lb (11.93 kg)34.2″ (86.8 cm)
2 tuổi27.5 lb (12.47 kg)34.2″ (86.8 cm)
3 tuổi31.0 lb (14.06 kg)37.5″ (95.2 cm)
4 tuổi36.0 lb (16.33 kg)40.3″ (102.3 cm)
5 tuổi40.5 lb (18.37 kg)43.0″ (109.2 cm)
6 tuổi45.5 lb (20.64 kg)45.5″ (115.5 cm)
7 tuổi50.5 lb (22.9 kg)48.0″ (121.9 cm)
8 tuổi56.5 lb (25.63 kg)50.4″ (128 cm)
9 tuổi63.0 lb (28.58 kg)52.5″ (133.3 cm)

3. Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 10-18 tuổi

Ở giai đoạn từ 10 đến 18 tuổi, trẻ bước vào thời kỳ dậy thì với sự thay đổi mạnh mẽ về thể chất. Chiều cao và cân nặng tăng nhanh, nhưng tốc độ phát triển có sự khác biệt rõ rệt giữa các cá nhân. Dưới đây là bảng chiều cao cân nặng chuẩn giúp bố mẹ dễ dàng theo dõi sự phát triển của con:

TuổiCân nặngChiều cao
10 tuổi70.5 lb (32 kg)54.5″ (138.4 cm)
11 tuổi78.5 lb (35.6 kg)56.5″ (143.5 cm)
12 tuổi88.0 lb (39.92 kg)58.7″ (149.1 cm)
13 tuổi100.0 lb (45.36 kg)61.5″ (156.2 cm)
14 tuổi112.0 lb (50.8 kg)64.5″ (163.8 cm)
15 tuổi123.5 lb (56.02 kg)67.0″ (170.1 cm)
16 tuổi134.0 lb (60.78 kg)68.3″ (173.4 cm)
17 tuổi142.0 lb (64.41 kg)69.0″ (175.2 cm)
18 tuổi147.5 lb (66.9 kg)69.2″ (175.7 cm)

>>> Xem thêm: Bảng chiều cao cân nặng của trẻ trên 10 tuổi

Bảng chiều cao cân nặng của bé trai từ 10-18 tuổi

Cách giúp trẻ phát triển toàn diện về chiều cao và cân nặng

Việc giúp trẻ phát triển tối ưu không chỉ dựa vào gen mà còn phụ thuộc rất nhiều vào chế độ dinh dưỡng, lối sống và thói quen sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là những giải pháp cha mẹ có thể áp dụng:

  • Ưu tiên sữa mẹ hoặc sữa công thức cho trẻ dưới 6 tháng tuổi: Nước không chứa calo và dưỡng chất, nên hãy ưu tiên cho trẻ uống sữa mẹ hoặc sữa công thức để vừa giải khát vừa cung cấp dinh dưỡng cho sự phát triển.
  • Thêm bữa phụ khi cần thiết: Nếu trẻ đã ăn tốt các bữa chính, bố mẹ có thể bổ sung thêm bữa phụ để đảm bảo đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết mỗi ngày.
  • Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường trái cây, rau củ, protein từ thịt nạc và các loại đậu, hạn chế thực phẩm nhanh, nhiều đường hoặc chất béo bão hòa.
  • Hạn chế ăn vặt: Thay các món nhiều đường, calo rỗng bằng thực phẩm bổ dưỡng như rau củ, trái cây, cá giàu omega-3.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tối thiểu 60 phút mỗi ngày với các hoạt động như chạy, nhảy dây, bơi, giúp phát triển xương và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • Kiểm soát thời gian dùng thiết bị điện tử: Giới hạn dưới 2 giờ mỗi ngày đối với trẻ trên 2 tuổi, tránh hoàn toàn cho trẻ dưới 2 tuổi, thay thế bằng các hoạt động gia đình.
  • Cho trẻ ngủ đủ giấc, đúng giờ: Đảm bảo trẻ ngủ từ 9-12 tiếng mỗi ngày tùy độ tuổi, giúp kiểm soát cân nặng và hỗ trợ quá trình tăng trưởng.
Cách giúp trẻ phát triển toàn diện về chiều cao và cân nặng

Việc theo dõi chiều cao cân nặng bé trai theo từng giai đoạn giúp bố mẹ kịp thời điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động và chăm sóc sức khỏe cho con, từ đó hỗ trợ bé phát triển toàn diện. Bên cạnh đó, lựa chọn đúng sản phẩm dinh dưỡng, đồ dùng và thiết bị chăm sóc sẽ giúp hành trình nuôi con trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Bố mẹ có thể tham khảo và mua sắm sản phẩm chăm sóc mẹ và bé chính hãng, giá tốt tại Hagu Life để vừa an tâm về chất lượng, vừa tiết kiệm chi phí.