Bé Khỏe
Cẩm nang cho bé

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là gì? Dấu hiệu, các mức độ và cách điều trị

avatar
viết bởi Hoàng Anh
11-09-2025 12:34
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là gì? Dấu hiệu, các mức độ và cách điều trị

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh khởi phát sớm, thường gặp ở trẻ từ 2 – 3 tuổi. Trẻ mắc ASD có thể gặp khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội và thường thể hiện những hành vi lặp đi lặp lại. Ngoài ra, nhiều trẻ còn kèm theo rối loạn cảm giác, giấc ngủ hoặc hành vi bất thường khác, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển toàn diện.

>>> Xem thêm: Bệnh tự kỷ là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh liên quan đến sự phát triển não bộ, ảnh hưởng đến cách một người nhận thức, giao tiếp và tương tác xã hội. Tình trạng này đi kèm với những hành vi lặp đi lặp lại và những sở thích hạn chế. Thuật ngữ “phổ” cho thấy mức độ và triệu chứng của bệnh có sự đa dạng, từ nhẹ đến nặng.

Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ thường bắt đầu từ nhỏ, với các dấu hiệu có thể xuất hiện ngay trong năm đầu tiên. Một số trẻ phát triển bình thường ban đầu, nhưng sau đó biểu hiện rõ triệu chứng trong giai đoạn 18 – 24 tháng tuổi. 

Các đặc trưng lâm sàng thường gặp bao gồm: hạn chế kỹ năng xã hội, khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ, các hành vi lặp lại và đôi khi kèm theo các rối loạn khác như co giật, động kinh, rối loạn giấc ngủ, tăng động giảm chú ý hoặc các vấn đề tiêu hóa.

Hiện nay, tỷ lệ trẻ được chẩn đoán tự kỷ ngày càng tăng, trong đó bé trai có nguy cơ mắc cao hơn bé gái khoảng 4 lần. Mặc dù không có phương pháp chữa trị dứt điểm, việc phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp can thiệp chuyên sâu có thể giúp trẻ cải thiện kỹ năng, phát triển khả năng giao tiếp và hòa nhập tốt hơn với cuộc sống.

>>> Xem thêm: Dấu hiệu trẻ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ ASD là rối loạn phát triển thần kinh

Các mức độ của rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không biểu hiện giống nhau ở tất cả trường hợp, mà được phân loại thành 3 cấp độ chính dựa trên sự hỗ trợ mà người bệnh cần trong đời sống hằng ngày. Cụ thể như sau:

  • Cấp độ 1 – Yêu cầu hỗ trợ: Người bệnh có khó khăn trong việc khởi xướng các mối quan hệ xã hội, có thể duy trì hội thoại đơn giản nhưng còn hạn chế.
  • Cấp độ 2 – Cần hỗ trợ đáng kể: Người bệnh gặp nhiều trở ngại rõ rệt trong giao tiếp xã hội, ngay cả khi có sự hỗ trợ.
  • Cấp độ 3 – Cần hỗ trợ liên tục: Người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng, giao tiếp rất hạn chế hoặc gần như không có khả năng tương tác xã hội.

>>> Xem thêm: Dấu hiệu trẻ phát triển không bình thường

Các mức độ của rối loạn phổ tự kỷ

Nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ

Nguyên nhân cụ thể của rối loạn phổ tự kỷ vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền, môi trường hoặc sự kết hợp giữa hai yếu tố này có thể đóng vai trò quan trọng.

  • Gen di truyền: Hơn 1000 gen được phát hiện có liên quan đến tự kỷ, trong đó khoảng 100 gen làm tăng nguy cơ rõ rệt. Trẻ có thể mắc rối loạn phổ tự kỷ do đột biến gen hoặc rối loạn di truyền như hội chứng Rett, hội chứng X dễ gãy.
  • Yếu tố gia đình: Trẻ có anh chị em hoặc người thân bị tự kỷ thường có nguy cơ cao cũng mắc bệnh. 
  • Tuổi cha mẹ cao: Bố mẹ sinh con khi đã lớn tuổi, đặc biệt là bố trên 40 tuổi sẽ khiến trẻ có nguy cơ cao mắc rối loạn phổ tự kỷ.
  • Biến chứng thai kỳ và sinh nở: Mẹ sử dụng thuốc như thalidomide hoặc axit valproic trong thai kỳ hoặc gặp biến chứng khi mang thai, làm tăng nguy cơ tự kỷ ở trẻ.
  • Sinh non: Trẻ sinh trước 26 tuần tuổi có nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn so với trẻ đủ tháng.
  • Giới tính: Bé trai có tỷ lệ mắc tự kỷ cao gấp 4 lần so với bé gái, cho thấy yếu tố giới tính cũng có vai trò nhất định.
Nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ

Dấu hiệu trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Một số trẻ có dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ ngay từ rất nhỏ. Một số khác lại phát triển bình thường trong vài tháng hay vài năm đầu đời nhưng sau đó đột ngột khép mình, thậm chí trở nên hung hăng. Thông thường, các dấu hiệu rõ rệt hơn khi trẻ khoảng 2 tuổi.

Biểu hiện rối loạn phổ tự kỷ ở mỗi trẻ rất khác nhau, có trẻ nhẹ, có trẻ nặng, khiến việc xác định mức độ nghiêm trọng không hề dễ dàng. Hai đặc trưng quan trọng nhất để nhận biết là:

1. Dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ trong giao tiếp và tương tác xã hội

Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ thường gặp khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội, với các dấu hiệu như:

  • Không trả lời khi được gọi tên, dường như không nghe thấy.
  • Không thích sự quan tâm, chỉ chơi một mình.
  • Giao tiếp bằng mắt kém, ít biểu cảm khuôn mặt.
  • Chậm nói, mất khả năng nói từ/câu trước đó hoặc không nói.
  • Khó bắt đầu và duy trì hội thoại, chỉ giao tiếp khi có yêu cầu.
  • Nói với giọng điệu bất thường, có khi giống robot hoặc hát.
  • Lặp lại lời nói của người khác mà không hiểu nghĩa.
  • Không hiểu các chỉ dẫn hoặc câu hỏi đơn giản.
  • Ít hoặc không thể hiện cảm xúc, khó nhận biết cảm xúc người khác.
  • Tương tác xã hội thụ động, đôi khi hung hăng hoặc gây rối.
  • Khó giải mã tín hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt, tư thế, giọng điệu.
Dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ trong giao tiếp và tương tác xã hội

2. Hành vi và sở thích hạn chế hoặc lặp đi lặp lại

Ngoài khó khăn trong giao tiếp, trẻ có thể có các hành vi đặc trưng:

  • Thường xuyên lặp đi lặp lại động tác (lắc lư, vỗ tay, xoay tròn).
  • Có hành vi tự gây hại như cắn, đập đầu.
  • Khó chịu khi thói quen bị thay đổi dù rất nhỏ.
  • Vụng về, đi kiễng chân hoặc có cử động cứng nhắc.
  • Chỉ chú ý chi tiết nhỏ của đồ vật thay vì công dụng chính.
  • Nhạy cảm quá mức với ánh sáng, âm thanh nhưng ít phản ứng với đau hoặc nhiệt độ.
  • Không tham gia trò chơi giả vờ, trò chơi bắt chước.
  • Tập trung bất thường vào một vật hoặc hoạt động.
  • Chỉ ăn một số loại thực phẩm cố định.

Rối loạn phổ tự kỷ có hết không?

Rối loạn phổ tự kỷ (autism) không thể chữa khỏi hoàn toàn, tuy nhiên các triệu chứng có thể được cải thiện đáng kể nếu trẻ được can thiệp sớm và áp dụng đúng phương pháp điều trị. Mục tiêu của các chương trình can thiệp là:

  • Phát triển kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội, giúp trẻ dễ dàng kết nối với người khác.
  • Giảm bớt các hành vi rập khuôn và giới hạn, từ đó mở rộng khả năng tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.
  • Tăng tính độc lập và tự chủ, hỗ trợ trẻ hòa nhập tốt hơn với môi trường học tập, gia đình và cộng đồng.
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả trẻ và gia đình.

Nhờ sự kết hợp giữa trị liệu tâm lý, giáo dục đặc biệt, liệu pháp ngôn ngữ và sự đồng hành của gia đình, nhiều trẻ tự kỷ đã có tiến bộ rõ rệt, thậm chí có thể hòa nhập gần như bình thường với xã hội.

Rối loạn phổ tự kỷ có hết không?

Cách điều trị trẻ bị rối loạn phổ tự kỷ

Khi trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ, bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp theo từng giai đoạn phát triển của trẻ. Các phương pháp phổ biến gồm:

  • Sử dụng thuốc: Thuốc không chữa khỏi rối loạn phổ tự kỷ nhưng có thể giúp kiểm soát triệu chứng như chống trầm cảm, giảm lo âu. Bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ vì thuốc có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm.
  • Can thiệp hành vi, tâm lý và giáo dục: Đây là trọng tâm trong cách dạy trẻ rối loạn phổ tự kỷ, tập trung vào việc giảm hành vi bất thường, rèn kỹ năng xã hội và giao tiếp. Các phương pháp như ABA (Phân tích hành vi ứng dụng) giúp trẻ học và khái quát hóa kỹ năng qua nhiều tình huống, kết hợp hệ thống thưởng để tạo động lực.
  • Hướng dẫn phụ huynh: Bố mẹ được huấn luyện để hiểu và đồng hành cùng trẻ, từ đó biết cách chơi, tương tác và quản lý hành vi hiệu quả. Việc tham gia các nhóm hỗ trợ giúp phụ huynh giảm căng thẳng và nắm vững kỹ năng nuôi dạy trẻ tự kỷ trong đời sống hàng ngày.

Cách Test rối loạn phổ tự kỷ

Để thực hiện test rối loạn phổ tự kỷ, bố mẹ có thể sử dụng các công cụ sàng lọc được áp dụng rộng rãi, điển hình là bảng kiểm M-CHAT-R/F dành cho trẻ từ 16 – 36 tháng tuổi. Bộ câu hỏi này tập trung vào những hành vi xã hội và giao tiếp của trẻ như:

  • Khả năng giao tiếp bằng mắt.
  • Phản ứng khi được gọi tên.
  • Sự quan tâm đến người khác.
  • Các hành vi lặp đi lặp lại.

Bố mẹ có thể truy cập đường dẫn sau để tải về và thực hiện test: M-CHAT-R/F (phiên bản tiếng Việt)

FAQ – Câu hỏi thường gặp về rối loạn phổ tự kỷ

Để giúp bố mẹ hiểu rõ hơn, dưới đây là phần FAQ thường gặp về rối loạn phổ tự kỷ, tổng hợp những thắc mắc phổ biến cùng giải đáp chi tiết từ chuyên gia.

Rối loạn phổ tự kỷ là bệnh gì?

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh, đặc trưng bởi khó khăn kéo dài trong giao tiếp, tương tác xã hội và các hành vi lặp đi lặp lại hoặc sở thích hạn hẹp. Đây là tình trạng khởi phát sớm, thường kéo dài suốt đời và mức độ biểu hiện khác nhau.

Bao nhiêu phần trăm trẻ tự kỷ không nói được?

Khoảng 50% trẻ tự kỷ không bao giờ phát triển được ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, một số trẻ lại có khả năng đặc biệt, chẳng hạn như sự quan tâm vượt trội đến chữ cái hoặc con số.

Tự kỷ và rối loạn phổ tự kỷ khác nhau như thế nào?

Không có sự khác biệt giữa “tự kỷ” và “rối loạn phổ tự kỷ”. Thuật ngữ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là tên gọi khoa học chính xác, mô tả sự đa dạng về biểu hiện và mức độ nghiêm trọng  từ nhẹ đến nặng của tình trạng mà trước đây thường được gọi đơn giản là tự kỷ.

Rối loạn phổ tự kỷ là tình trạng phát triển phức tạp, cần được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời để giúp trẻ cải thiện kỹ năng giao tiếp, hành vi và khả năng hòa nhập xã hội. Bố mẹ chính là người đồng hành quan trọng nhất, không chỉ trong việc tìm kiếm phương pháp trị liệu phù hợp mà còn trong việc tạo môi trường yêu thương, an toàn và đầy đủ dinh dưỡng cho con. Để chăm sóc trẻ tốt hơn mỗi ngày, bố mẹ có thể tham khảo các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc mẹ và bé chất lượng tại Hagu Life – nơi cung cấp giải pháp uy tín giúp hành trình nuôi dạy con trở nên nhẹ nhàng và trọn vẹn hơn.